Từ ghép
变把戏
Phồn thể: [變把戲]Nghĩa tiếng Việtbiểu diễn ảo thuật; làm trò ảo thuật; thuật ảo ảnh
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 biểu diễn ảo thuật
- 2 làm trò ảo thuật
- 3 thuật ảo ảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.