Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变焦

Phồn thể: [變焦]
biànjiāo
Nghĩa tiếng Việt(nhiếp ảnh) thu phóng; (quang học) điều chỉnh tiêu cự
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (nhiếp ảnh) thu phóng
  2. 2 (quang học) điều chỉnh tiêu cự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập