叛逃Từ ghép叛逃pàntáoNghĩa tiếng Việtđào ngũ2 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đào ngũPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.叛phản bội; nổi loạn; phiến loạnTrang chữ →逃[đào]trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →