Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口吐毒焰

kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǔdúyànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: miệng phun ra lửa độc; nói chuyện giận dữ với ai đó (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa