Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口水鸡

Phồn thể: [口水雞]
kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shuǐjīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtgà luộc sốt ớt
  • 3 chữ
  • 14 nét