Từ ghép
口齿伶俐
Phồn thể: [口齒伶俐]Nghĩa tiếng Việtăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương
- 2 tài ăn nói
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.