Houzii
← Từ điển
Từ ghép

口齿伶俐

Phồn thể: [口齒伶俐]
kǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǐlínglìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtăn nói lưu loát và trôi chảy (thành ngữ); khoa trương; tài ăn nói
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa