Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古丈县

Phồn thể: [古丈縣]
Gǔzhàng Xiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (XiāngxīTǔjiāzúMiáozúZìzhìzhōu)
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Cổ Trượng trong Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州 (XiāngxīTǔjiāzúMiáozúZìzhìzhōu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập