Từ ghép
古老肉
Nghĩa
- 1 thịt lợn chua ngọt
- 2 cũng viết 咕噜肉 (gūlūròu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.