Houzii
← Từ điển
Từ ghép

古鲁鲁

Phồn thể: [古魯魯]
gǔlǔlǔ
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn
  • 3 chữ
  • 29 nét