Houzii
← Từ điển
Từ ghép

另一半

lìngyíbàn
Nghĩa tiếng Việtnửa kia; (nghĩa bóng) vợ hoặc chồng; một nửa tốt hơn của ai đó
  • 3 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nửa kia
  2. 2 (nghĩa bóng) vợ hoặc chồng
  3. 3 một nửa tốt hơn của ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập