Từ ghép
另存为
Phồn thể: [另存為]Nghĩa tiếng ViệtLưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)
- 3 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 Lưu dưới dạng... (tùy chọn menu trong một ứng dụng phần mềm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.