Houzii
← Từ điển
Từ ghép

另有企图

Phồn thể: [另有企圖]
lìngyǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǐtúSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) có động cơ mờ ám
  • 4 chữ
  • 25 nét