Từ ghép
另有企图
Phồn thể: [另有企圖]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) có động cơ mờ ám
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 另[lánh]khác; nữa; tách biệtTrang chữ →
- 有[hữu]có; có (gì đó); (dạng kết hợp) có; với; mang tính chất gì đó (như trong 有意 (yǒuyì) cố ý)Trang chữ →
- 企(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi; viết tắt của 企业 (qǐyè); cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]Trang chữ →
- 图[đồ]sơ đồ; hình ảnh; bức vẽTrang chữ →