Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叫喊

jiàohǎn
Nghĩa tiếng Việtkêu la; kêu hét; la hét
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kêu la
  2. 2 kêu hét
  3. 3 la hét
  4. 4 hét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập