Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叮当响

Phồn thể: [叮噹響]
dīngdāngxiǎng
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) leng keng; tiếng chuông reo; âm thanh leng keng
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) leng keng
  2. 2 tiếng chuông reo
  3. 3 âm thanh leng keng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập