Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可可波罗

Phồn thể: [可可波羅]
kě (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kěbōluóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcocobolo (mượn từ)
  • 4 chữ
  • 26 nét