Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可怜巴巴

Phồn thể: [可憐巴巴]
kěliánbābā
Nghĩa tiếng Việtđáng thương; tội nghiệp
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa