Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可怜虫

Phồn thể: [可憐蟲]
kěliánchóng
Nghĩa tiếng Việtsinh vật đáng thương; người khốn khổ
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sinh vật đáng thương
  2. 2 người khốn khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập