Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可怜见

Phồn thể: [可憐見]
kěliánjiàn
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) đáng thương; thương hại ai đó
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) đáng thương; thương hại ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập