Từ ghép
台湾鹪鹛
Phồn thể: [臺灣鷦鶥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài Đài Loan (Pnoepyga formosana)
- 4 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chích đuôi dài Đài Loan (Pnoepyga formosana)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.