Từ ghép
台面呢
Phồn thể: [臺面呢]Nghĩa
- 1 vải baize
- 2 nỉ (đặc biệt là phủ bàn bi-a)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.