Chữ đơn
叱
Nghĩa
- 1 la mắng
- 2 quát tháo
- 3 la ó
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叱咄quở trách; mắng mỏ
- 叱呵quát mắng giận dữ; la mắng
- 叱喝quát mắng; lớn tiếng chỉ trích
- 叱骂[叱罵]chửi rủa; mắng nhiếc giận dữ
- 叱问[叱問]chất vấn; hỏi một cách giận dữ
- 叱责[叱責]khiển trách
- 叱咤quát mắng giận dữ
- 叱吒biến thể của 叱咤 (chìzhà)
- 诃叱[訶叱]biến thể của 呵斥 (hēchì)
- 喝叱xem 呵斥 (hēchì)
- 呵叱biến thể của 呵斥 (hēchì)
- 叱咤风云[叱咤風雲]nghĩa đen: la mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới; toàn năng