史黛西Từ ghép史黛西ShǐdàixīNghĩa tiếng ViệtStacy (tên)3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Stacy (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →黛thuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông màyTrang chữ →西[tây]tâyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →