Từ ghép
叶子列
Phồn thể: [葉子列]Nghĩa
- 1 cách sắp xếp lá
- 2 phyllotaxy (thực vật học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.