Từ ghép
司马昭
Phồn thể: [司馬昭]Nghĩa tiếng ViệtTư Mã Chiêu (211-265), tướng quân và chính trị gia của Tào Ngụy 曹魏 (CáoWèi)
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 Tư Mã Chiêu (211-265), tướng quân và chính trị gia của Tào Ngụy 曹魏 (CáoWèi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.