Từ ghép
司马昭之心路人皆知
Phồn thể: [司馬昭之心路人皆知]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: Ý định của Tư Mã Chiêu rõ ràng ai cũng biết (thành ngữ); nghĩa bóng: một bí mật ai cũng biết
- 9 chữ
- 56 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: Ý định của Tư Mã Chiêu rõ ràng ai cũng biết (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: một bí mật ai cũng biết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 司phụ trách; quản lý; phòng ban (dưới một bộ)Trang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 昭sáng; rõ ràng; minh bạchTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 皆[giai]tất cả; mỗi và mọi; trong mọi trường hợpTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →