Từ ghép
吃喝嫖赌
Phồn thể: [吃喝嫖賭]Nghĩa tiếng Việtăn nhậu, trai gái và cờ bạc; sống cuộc đời truỵ lạc
- 4 chữ
- 44 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ăn nhậu, trai gái và cờ bạc
- 2 sống cuộc đời truỵ lạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.