Từ ghép
吃皇粮
Phồn thể: [吃皇糧]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ăn từ kho bạc nhà nước; làm nhân viên chính phủ; sống bằng tiền nhà nước
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ăn từ kho bạc nhà nước
- 2 làm nhân viên chính phủ
- 3 sống bằng tiền nhà nước
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.