Houzii
← Từ điển
Từ ghép

各别

Phồn thể: [各別]
gèbié
Nghĩa tiếng Việtriêng biệt; khác nhau; tách biệt; cá nhân; đặc biệt; mới lạ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 riêng biệt; khác nhau
  2. 2 tách biệt; cá nhân
  3. 3 đặc biệt; mới lạ
  4. 4 (mang tính chê bai) kỳ quặc; kỳ lạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập