吆呼Từ ghép吆呼yāohūNghĩa tiếng Việthét (mệnh lệnh)2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hét (mệnh lệnh)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吆hét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)Trang chữ →呼[hô]gọi; kêu; hétTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →