吆喊Từ ghép吆喊yāohǎnNghĩa tiếng Việthét; la lớn2 chữ18 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hét2 la lớnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.吆hét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)Trang chữ →喊[hảm]la hét; hò hét; gọi to (người)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →