Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吆喝

yāohe
Nghĩa tiếng Việthét; lèo nhèo; la lớn (để thúc động vật)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hét
  2. 2 lèo nhèo
  3. 3 la lớn (để thúc động vật)
  4. 4 rao bán (hàng hóa)
  5. 5 lên án ầm ĩ
  6. 6 hô khẩu hiệu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập