Houzii
← Từ điển
Từ ghép

合十

héshí
Nghĩa tiếng Việtchắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi)
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập