Từ ghép
合掌
Nghĩa tiếng Việtchắp tay; đặt hai lòng bàn tay vào nhau (khi cầu nguyện)
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chắp tay
- 2 đặt hai lòng bàn tay vào nhau (khi cầu nguyện)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.