Từ ghép
合群
Nghĩa
- 1 hoà đồng
- 2 hòa hợp với người khác
- 3 hòa đồng
- 4 hình thành nhóm hỗ trợ lẫn nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.