Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吉普车

Phồn thể: [吉普車]
jípǔchē
Nghĩa tiếng Việtxe jeep (xe quân sự) (từ mượn)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 xe jeep (xe quân sự) (từ mượn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập