Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吊带衫

Phồn thể: [吊帶衫]
diàodàishān
Nghĩa tiếng Việtáo hai dây; áo hai dây mỏng; áo không tay
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áo hai dây
  2. 2 áo hai dây mỏng
  3. 3 áo không tay

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập