Từ ghép
吊带衫
Phồn thể: [吊帶衫]Nghĩa
- 1 áo hai dây
- 2 áo hai dây mỏng
- 3 áo không tay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.