Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后嗣

Phồn thể: [後嗣]
hòusì
Nghĩa tiếng Việtngười thừa kế; hậu duệ; đời sau
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người thừa kế
  2. 2 hậu duệ
  3. 3 đời sau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập