Từ ghép
后嗣
Phồn thể: [後嗣]Nghĩa
- 1 người thừa kế
- 2 hậu duệ
- 3 đời sau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.