Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后娘

Phồn thể: [後娘]
hòuniáng
Nghĩa tiếng Việtmẹ kế (thông tục)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 mẹ kế (thông tục)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập