Từ ghép
后援会
Phồn thể: [後援會]Nghĩa tiếng Việtnhóm hỗ trợ (ví dụ: cho ứng cử viên bầu cử); câu lạc bộ người hâm mộ
- 3 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhóm hỗ trợ (ví dụ: cho ứng cử viên bầu cử)
- 2 câu lạc bộ người hâm mộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.