Houzii
← Từ điển
Từ ghép

后摇滚

Phồn thể: [後搖滾]
hòuyáogǔn
Nghĩa tiếng Việthậu rock (thể loại nhạc)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 hậu rock (thể loại nhạc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập