Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吐丝自缚

Phồn thể: [吐絲自縛]
tǔsīzìfù
Nghĩa tiếng Việttự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa