Từ ghép
吐丝自缚
Phồn thể: [吐絲自縛]Nghĩa tiếng Việttự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự quấn kén quanh mình (thành ngữ); mắc bẫy do chính mình tạo ra
- 2 tự làm khó mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吐[thổ]nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nóiTrang chữ →
- 丝[tơ]lụa; vật giống sợi; (ẩm thực) thái sợi hoặc thái chỉ; lượng từ: một chút (khói,...), một ít,...Trang chữ →
- 自[tự](dạng kết hợp) tự; bản thân; từ; tự nhiên; hiển nhiênTrang chữ →
- 缚trói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]Trang chữ →