Houzii
← Từ điển
Từ ghép

向何处

Phồn thể: [向何處]
xiànghéchù
Nghĩa tiếng Việtđi đâu
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đi đâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập