向斜Từ ghép向斜xiàngxiéNghĩa tiếng Việtnếp lõm (địa chất)2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nếp lõm (địa chất)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.向[hướng]hướng; về phía; quay vềTrang chữ →斜[tà]nghiêng; xéo; chếchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →