Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吨位

Phồn thể: [噸位]
dūnwèi
Nghĩa tiếng Việttrọng tải tính bằng tấn
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 trọng tải tính bằng tấn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập