Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吨级

Phồn thể: [噸級]
dūnjí
Nghĩa tiếng Việttrọng tải; hạng theo tấn (của tàu chở khách)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trọng tải
  2. 2 hạng theo tấn (của tàu chở khách)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập