Chữ đơn
吩
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 吩咐 (fēnfu); dùng trong phiên âm hợp chất hóa học
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 吩咐 (fēnfu)
- 2 dùng trong phiên âm hợp chất hóa học
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.