Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

吩

fēn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 吩咐 (fēnfu); dùng trong phiên âm hợp chất hóa học
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa