Houzii
← Từ điển
Từ ghép

含宫咀徵

Phồn thể: [含宮咀徵]
hángōngjǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) thấm đượm nhạc đẹp
  • 4 chữ
  • 39 nét