Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

吱

zhī
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) kẽo kẹt hoặc rên rỉ
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

吱

zī
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) kêu chiêm chiếp; kêu cót két; kêu cọt kẹt
  • 1 chữ
  • 7 nét