Từ ghép
吱嘎声
Phồn thể: [吱嘎聲]Nghĩa
- 1 (ngôn ngữ học) giọng cót két
- 2 giọng nứt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.