Từ ghép
吴市吹箫
Phồn thể: [吳市吹簫]Nghĩa tiếng Việthành khất thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ); xem Ngô Tử Hư 伍子胥 (WǔZǐxū), người tị nạn nghèo từ Sở 楚 (Chǔ), từng diễn đường phố ở thành Ngô khoảng năm 520 TCN, sau trở thành chính trị gia quyền lực
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hành khất thổi tiêu 箫 (xiāo) (một loại nhạc cụ)
- 2 xem Ngô Tử Hư 伍子胥 (WǔZǐxū), người tị nạn nghèo từ Sở 楚 (Chǔ), từng diễn đường phố ở thành Ngô khoảng năm 520 TCN, sau trở thành chính trị gia quyền lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 吴họ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhauTrang chữ →
- 市[thị]thành phố, đô thị; chợ, thị trườngTrang chữ →
- 吹[xuy]thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tungTrang chữ →
- 箫tiêu, một nhạc cụ cổ của Trung Quốc, giống tiêu PanTrang chữ →